베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thích nghi" (1)
thích nghi
영어
동사adapt
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
Businesses need to adapt quickly.
관련 단어 "thích nghi" (1)
thích nghi với bóng tối

영어
명사dark adaptation
표현 "thích nghi" (1)
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
Businesses need to adapt quickly.
